鐵泉
thiết tuyền
Hán Việt: thiết tuyền
Tổng quan
có chất sắt (nước suối...)
Nghĩa
Việt
- Cihui có chất sắt (nước suối...)
Eng
- Cihui 鐵泉 tiěquán n. chalybeate spring
Hán Việt: thiết tuyền
có chất sắt (nước suối...)