鐵流 thiết lưu Hán Việt: thiết lưu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 流 (lưu)Hán Việtthiết lưuCấu tạo鐵 + 流 · thiết + lưu nghĩa thành phần: thiết + lưu Nghĩa EngCihui 鐵流 iěliú n. 1. flowing molten iron 2. army with high combat effectiveness