鐵灰

tiě huī thiết hôi

Hán Việt: thiết hôi · Pinyin: tiě huī

Tổng quan

màu gỉ sét: màu xám đậm

Cấu tạo: (thiết) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu gỉ sét: màu xám đậm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁和炭灰。古代用于探测节候变化的仪器上; 灰黑色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁和炭灰。古代用于探测节候变化的仪器上。 2.灰黑色。

Eng

  • Cihui 鐵灰 iěhuī n. iron gray