鐵爐

tiě lú thiết lô

Hán Việt: thiết lô · Pinyin: tiě lú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁制的火炉; 铁匠所用的炉子。用以烧软或熔化铁块﹑铁器﹐便于铸造加工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁制的火炉。 2.铁匠所用的炉子。用以烧软或熔化铁块﹑铁器﹐便于铸造加工。

Eng

  • Cihui 鐵爐 iělú n. kiln for steel production M:⁴zuò/¹tái