鐵片

tiě piàn thiết phiến

Hán Việt: thiết phiến · Pinyin: tiě piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磁铁矿石中成片状的天然铁; 乐器名。即铁绰板。一种月牙形的铁片; 片状的铁制品。通称铁皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磁铁矿石中成片状的天然铁。 2.乐器名。即铁绰板。一种月牙形的铁片。 3.片状的铁制品。通称铁皮。

Eng

  • Cihui 鐵片 iěpiàn n. iron sheet/plate M:¹piàn/²kuài