鐵牡

tiě mǔ thiết mẫu

Hán Việt: thiết mẫu · Pinyin: tiě mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁锁。牡﹐锁簧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁锁。牡﹐锁簧。