鐵貓

tiě māo thiết miêu

Hán Việt: thiết miêu · Pinyin: tiě māo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铁猫"; 古代的一种攻城器具; 古时救火的一种器具; 铁锚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铁猫"。 2.古代的一种攻城器具。 3.古时救火的一种器具。 4.铁锚。