鐵球

tiě qiú thiết cầu

Hán Việt: thiết cầu · Pinyin: tiě qiú

Tổng quan

quả cầu kung fu

Cấu tạo: (thiết) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cầu kung fu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐵製的球。如:「這個魔術師居然能把燒紅的鐵球吞進肚裡,看起來令人驚心動魄。」

Eng

  • CC-CEDICT kung fu balls
  • Cihui kung fu balls