鐵生生

tiě shēng shēng thiết sanh sanh

Hán Việt: thiết sanh sanh · Pinyin: tiě shēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (sanh) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容神情严肃﹐态度生硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容神情严肃﹐态度生硬。