鐵電 thiết điện Hán Việt: thiết điện Tổng quan chứa sắt (II), sắt (III) Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 電 (điện)Hán Việtthiết điệnCấu tạo鐵 + 電 · thiết + điện nghĩa thành phần: thiết + điện Nghĩa ViệtCihui chứa sắt (II), sắt (III)