鐵畫
thiết họa
Hán Việt: thiết họa · Pinyin: tiě huà
Tổng quan
tranh sắt
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh sắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容刚劲的书法; 工艺美术的一种。用铁片打成的线条构成图画﹐涂上黑色或棕红色﹐作成挂屏﹑挂灯。相传是明末清初安徽芜湖铁匠汤鹏所创﹐以后逐渐传到外地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容刚劲的书法。 2.工艺美术的一种。用铁片打成的线条构成图画﹐涂上黑色或棕红色﹐作成挂屏﹑挂灯。相传是明末清初安徽芜湖铁匠汤鹏所创﹐以后逐渐传到外地。
Eng
- Cihui 鐵畫 iěhuà n. iron picture M:¹⁰fú