鐵礦

tiě kuàng thiết quáng

Hán Việt: thiết quáng · Pinyin: tiě kuàng

Tổng quan

quặng sắt | mỏ quặng sắt mỏ thiết。含鐵的礦石。種類有磁鐵礦、赤鐵礦、褐鐵礦等。

Cấu tạo: (thiết) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng sắt | mỏ quặng sắt mỏ thiết。含鐵的礦石。種類有磁鐵礦、赤鐵礦、褐鐵礦等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.含鐵礦物為主的礦石,用於提煉鋼鐵。常見鐵礦物包括磁鐵礦、赤鐵礦、褐鐵礦、鈦鐵礦、菱鐵礦與黃鐵礦。 2.產鐵的礦場。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铁矿"; 产铁的矿山; 指含有铁元素的矿石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铁矿"。 2.产铁的矿山。 3.指含有铁元素的矿石。

Eng

  • CC-CEDICT iron ore|iron ore mine
  • Cihui iron ore; iron ore mine