铁矿床
thiết quáng sàng
Hán Việt: thiết quáng sàng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 鐵礦床 iěkuàngchuáng n. <min.> iron oredeposit
Eng
- Cihui 鐵礦床 iěkuàngchuáng n. <min.> iron oredeposit
- Tần suất từ 鐵礦床 iěkuàngchuáng n. <min.> iron oredeposit
Hán Việt: thiết quáng sàng