鐵砂布 thiết sa bố Hán Việt: thiết sa bố Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 砂 (sa) + 布 (bố)Hán Việtthiết sa bốCấu tạo鐵 + 砂 + 布 · thiết + sa + bố nghĩa thành phần: thiết + sa + bố Nghĩa EngCihui 鐵砂布 iěshābù n. steel wire cloth M:²kuài