鐵砂掌

tiě shā zhǎng thiết sa chưởng

Hán Việt: thiết sa chưởng · Pinyin: tiě shā zhǎng

Tổng quan

Thiết Sa chưởng

Cấu tạo: (thiết) + (sa) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thiết Sa chưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武功之一。练习时在凳子上放置铁沙袋﹐摆马步用左右手交相批击﹐以沙袋破裂为度。相传功深者着手可以碎骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武功之一。练习时在凳子上放置铁沙袋﹐摆马步用左右手交相批击﹐以沙袋破裂为度。相传功深者着手可以碎骨。