鐵硯 tiě yàn · thiết nghiễn Hán Việt: thiết nghiễn · Pinyin: tiě yàn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 硯 (nghiễn)Pinyintiě yànHán Việtthiết nghiễnCấu tạo鐵 + 硯 · thiết + nghiễn nghĩa thành phần: thiết + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁铸的砚台。Tân Hoa Tự Điển 1.铁铸的砚台。