鐵硬 tiě yìng · thiết ngạnh Hán Việt: thiết ngạnh · Pinyin: tiě yìng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 硬 (ngạnh)Pinyintiě yìngHán Việtthiết ngạnhCấu tạo鐵 + 硬 · thiết + ngạnh nghĩa thành phần: thiết + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容坚硬﹐坚强。Tân Hoa Tự Điển 1.形容坚硬﹐坚强。