鐵磁 thiết từ Hán Việt: thiết từ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 磁 (từ)Hán Việtthiết từCấu tạo鐵 + 磁 · thiết + từ nghĩa thành phần: thiết + từ Nghĩa EngCihui 鐵磁 iěcí attr. 1. ferromagnetic 2. very good; faithful; reliable (of relationship) ◆n. intimate friend; close friend; soul mate