鐵磬

tiě qìng thiết khánh

Hán Việt: thiết khánh · Pinyin: tiě qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代值夜报时的一种器具。也称云板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代值夜报时的一种器具。也称云板。

Eng

  • Cihui 鐵磬 iěqìng n. steel bell M:ge/²zhī