鐵票倉

tiě piào cāng thiết phiếu thương

Hán Việt: thiết phiếu thương · Pinyin: tiě piào cāng

Tổng quan

xem 鐵票區|铁票区

Cấu tạo: (thiết) + (phiếu) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 鐵票區|铁票区

Eng

  • CC-CEDICT see 鐵票區|铁票区[tie3 piao4 qu1]
  • Cihui see 鐵票區|铁票区