鐵穩

tiě wěn thiết ổn

Hán Việt: thiết ổn · Pinyin: tiě wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (ổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常稳妥可靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常稳妥可靠。