鐵窨

tiě xūn thiết ấm

Hán Việt: thiết ấm · Pinyin: tiě xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹怅惘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹怅惘。