鐵立

tiě lì thiết lập

Hán Việt: thiết lập · Pinyin: tiě lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容岿然挺立﹐像铁铸的一样; 指松林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容岿然挺立﹐像铁铸的一样。 2.指松林。