鐵筆
thiết bút
Hán Việt: thiết bút · Pinyin: tiě bǐ
Tổng quan
dao khắc dấu: bút sắt/bút viết giấy sáp
Nghĩa
Việt
- Cihui dao khắc dấu: bút sắt/bút viết giấy sáp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刻印刀的别称。以其用刀代笔﹐故名。亦借指雕刻艺术; 刻蜡纸用的笔。笔尖用钢制造。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刻印刀的别称。以其用刀代笔﹐故名。亦借指雕刻艺术。 2.刻蜡纸用的笔。笔尖用钢制造。
Eng
- Cihui 鐵筆 iěbǐ n. 1. tool for making stencils/seals/etc. M:⁴zhī 2. burin 3. stylus