鐵籠

tiě lóng thiết lung

Hán Việt: thiết lung · Pinyin: tiě lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车轴头上的铁箍; 铁制的笼子。用作刑具; 比喻没有人身自由的社会环境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车轴头上的铁箍。 2.铁制的笼子。用作刑具。 3.比喻没有人身自由的社会环境。