鐵管

tiě guǎn thiết quản

Hán Việt: thiết quản · Pinyin: tiě guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指铁笛; 铁制成的圆管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指铁笛。 2.铁制成的圆管。

Eng

  • Cihui 鐵管 iěguǎn* n. iron pipe/tube M:²gēn