鐵絚 tiě gēng · thiết căng Hán Việt: thiết căng · Pinyin: tiě gēng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絚 (căng)Pinyintiě gēngHán Việtthiết căngCấu tạo鐵 + 絚 · thiết + căng nghĩa thành phần: thiết + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"铁絙"; 铁索。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铁絙"。 2.铁索。