鐵縲

tiě léi thiết luy

Hán Việt: thiết luy · Pinyin: tiě léi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁索﹐铁链。用作拘系犯人的刑具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁索﹐铁链。用作拘系犯人的刑具。