鐵罐

tiě guàn thiết quán

Hán Việt: thiết quán · Pinyin: tiě guàn

Tổng quan

hộp kim loại

Cấu tạo: (thiết) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp kim loại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐵製的罐子。如:「小朋友經常將空的鐵罐當成足球踢。」《清平山堂話本.西湖三塔記》:「奚真人道:『取鐵罐來,捉此三個怪物,盛在裡面。』」

Eng

  • CC-CEDICT metal pot
  • Cihui metal pot