鐵網 tiě wǎng · thiết võng Hán Việt: thiết võng · Pinyin: tiě wǎng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 網 (võng)Pinyintiě wǎngHán Việtthiết võngCấu tạo鐵 + 網 · thiết + võng nghĩa thành phần: thiết + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁丝编成的网。古代渔人用以搜取珊瑚。Tân Hoa Tự Điển 1.铁丝编成的网。古代渔人用以搜取珊瑚。