鐵翅

tiě chì thiết sí

Hán Việt: thiết sí · Pinyin: tiě chì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚挺而快速行进的船帆; 鸽名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坚挺而快速行进的船帆。 2.鸽名。