鐵翼 tiě yì · thiết dực Hán Việt: thiết dực · Pinyin: tiě yì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 翼 (dực)Pinyintiě yìHán Việtthiết dựcCấu tạo鐵 + 翼 · thiết + dực nghĩa thành phần: thiết + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强劲有力的翅膀。Tân Hoa Tự Điển 1.强劲有力的翅膀。