鐵肩

tiě jiān thiết kiên

Hán Việt: thiết kiên · Pinyin: tiě jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勇于承担重任的强者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻勇于承担重任的强者。