鐵脅

tiě xié thiết hiếp

Hán Việt: thiết hiếp · Pinyin: tiě xié

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铁胁"; 比喻坚强的体格; 钢板制成的船壳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铁胁"。 2.比喻坚强的体格。 3.钢板制成的船壳。