鐵膽

tiě dǎn thiết đảm

Hán Việt: thiết đảm · Pinyin: tiě dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容坚强勇敢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容坚强勇敢。