鐵胎

tiě tāi thiết thai

Hán Việt: thiết thai · Pinyin: tiě tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用铁制作的内部衬垫物; 指胎土含铁量较多的瓷器。如宋建窑兔毫盏之类。参阅《文物》1959年第2期冯先铭《瓷器浅说》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用铁制作的内部衬垫物。 2.指胎土含铁量较多的瓷器。如宋建窑兔毫盏之类。参阅《文物》1959年第2期冯先铭《瓷器浅说》。