鐵脛

tiě jìng thiết hĩnh

Hán Việt: thiết hĩnh · Pinyin: tiě jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西汉末一支农民军的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西汉末一支农民军的称号。