鐵腳

tiě jiǎo thiết cước

Hán Việt: thiết cước · Pinyin: tiě jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铁脚"; 草名。又名烫烫青; 鸟名。以其爪黑得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铁脚"。 2.草名。又名烫烫青。 3.鸟名。以其爪黑得名。