鐵舌 tiě shé · thiết thiệt Hán Việt: thiết thiệt · Pinyin: tiě shé Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 舌 (thiệt)Pinyintiě shéHán Việtthiết thiệtCấu tạo鐵 + 舌 · thiết + thiệt nghĩa thành phần: thiết + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻擅长辩论的口才; 刨子中的刨刀。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻擅长辩论的口才。 2.刨子中的刨刀。