鐵船 tiě chuán · thiết thuyền Hán Việt: thiết thuyền · Pinyin: tiě chuán Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 船 (thuyền)Pinyintiě chuánHán Việtthiết thuyềnCấu tạo鐵 + 船 · thiết + thuyền nghĩa thành phần: thiết + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指庐山铁船峰。Tân Hoa Tự Điển 1.指庐山铁船峰。