鐵色 tiě sè · thiết sắc Hán Việt: thiết sắc · Pinyin: tiě sè Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 色 (sắc)Pinyintiě sèHán Việtthiết sắcCấu tạo鐵 + 色 · thiết + sắc nghĩa thành phần: thiết + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像铁一样的颜色; 形容严峻的神色。Tân Hoa Tự Điển 1.像铁一样的颜色。 2.形容严峻的神色。