鐵藝 tiě yì · thiết nghệ Hán Việt: thiết nghệ · Pinyin: tiě yì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 藝 (nghệ)Pinyintiě yìHán Việtthiết nghệCấu tạo鐵 + 藝 · thiết + nghệ nghĩa thành phần: thiết + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种工艺,用钢、铁等材料经过锻造、铸造等方式制成门窗、护栏或装饰品等。也指铁制的艺术品。