鐵芯 tiě xīn · thiết tâm Hán Việt: thiết tâm · Pinyin: tiě xīn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 芯 (tâm)Pinyintiě xīnHán Việtthiết tâmCấu tạo鐵 + 芯 · thiết + tâm nghĩa thành phần: thiết + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 电机、变压器、电磁铁等电器的中心部分,多用硅钢片等材料制成。