鐵花

tiě huā thiết hoa

Hán Việt: thiết hoa · Pinyin: tiě huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属器物的光泽; 犹铁画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属器物的光泽。 2.犹铁画。

Eng

  • Cihui 鐵花 iěhuā n. 1. iron ornamental work 2. iron powder