鐵英 tiě yīng · thiết anh Hán Việt: thiết anh · Pinyin: tiě yīng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 英 (anh)Pinyintiě yīngHán Việtthiết anhCấu tạo鐵 + 英 · thiết + anh nghĩa thành phần: thiết + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指纯净的铁。Tân Hoa Tự Điển 1.指纯净的铁。