鐵茅

tiě máo thiết mao

Hán Việt: thiết mao · Pinyin: tiě máo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 救火用的铁钩; 铁锚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.救火用的铁钩。 2.铁锚。