鐵草 thiết thảo Hán Việt: thiết thảo Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 草 (thảo)Hán Việtthiết thảoCấu tạo鐵 + 草 · thiết + thảo nghĩa thành phần: thiết + thảo Nghĩa EngCihui 鐵草 iěcǎo n. ironweed