鐵落

tiě luò thiết lạc

Hán Việt: thiết lạc · Pinyin: tiě luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁罐子; 亦作"铁洛"。打铁时飞溅出的铁屑。古代中医认为可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁罐子。 2.亦作"铁洛"。打铁时飞溅出的铁屑。古代中医认为可入药。