鐵蘚 tiě xiǎn · thiết tiển Hán Việt: thiết tiển · Pinyin: tiě xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 蘚 (tiển)Pinyintiě xiǎnHán Việtthiết tiểnCấu tạo鐵 + 蘚 · thiết + tiển nghĩa thành phần: thiết + tiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色苔藓。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色苔藓。