鐵蛾

tiě é thiết nga

Hán Việt: thiết nga · Pinyin: tiě é

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打铁时迸落的火花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打铁时迸落的火花。